Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

火龙果

huǒ lóng guǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. red pitaya
  2. 2. dragon fruit
  3. 3. dragon pearl fruit (genus Hylocereus)