灭亡
miè wáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. diệt vong
- 2. tàn tuyệt
- 3. tiêu diệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
灭亡是自动词,不能说‘我灭亡了敌人’,应改用‘消灭’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1恐龙在很久以前就 灭亡 了。
Dinosaurs became extinct a long time ago.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.