Bỏ qua đến nội dung

灭亡

miè wáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diệt vong
  2. 2. tàn tuyệt
  3. 3. tiêu diệt

Usage notes

Common mistakes

灭亡是自动词,不能说‘我灭亡了敌人’,应改用‘消灭’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
恐龙在很久以前就 灭亡 了。
Dinosaurs became extinct a long time ago.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.