Bỏ qua đến nội dung

灭绝

miè jué
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyệt chủng
  2. 2. diệt vong
  3. 3. diệt trừ

Usage notes

Common mistakes

灭绝的主语是物种、文化等整体概念,不能用于个别生物体。说“一只鸟死了”不能用“灭绝”。

Formality

比较书面化,口语中多用“死光”“绝种”等更随意的表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种动物濒临 灭绝
This animal is on the verge of extinction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.