灭绝
miè jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyệt chủng
- 2. diệt vong
- 3. diệt trừ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
灭绝的主语是物种、文化等整体概念,不能用于个别生物体。说“一只鸟死了”不能用“灭绝”。
Formality
比较书面化,口语中多用“死光”“绝种”等更随意的表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种动物濒临 灭绝 。
This animal is on the verge of extinction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.