灯头
dēng tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đui đèn
- 2. đầu đèn (bộ phận của đèn dầu)
- 3. bóng đèn (vật đếm được, ví dụ số bóng đèn lắp trong nhà)