Bỏ qua đến nội dung

灯笼

dēng lóng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đèn lồng

Usage notes

Collocations

灯笼 typically collocates with verbs like 挂 (to hang) and 提 (to carry by hand), not with general verbs like 拿 (to take).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
门口挂着两个红色的 灯笼
Two red lanterns are hanging at the entrance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.