Bỏ qua đến nội dung

灯芯绒

dēng xīn róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vải nhung kẻ (corduroy)