绒
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nhung
- 2. len
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 绒
áo lông vũ
nhung
(loài chim ở Trung Quốc) vịt thánh Steller (Polysticta stelleri)
cashmere
đồ chơi nhồi bông
mềm mại như lông
vải flannel (từ mượn)
bông tuyết (Leontopodium alpinum)
vải nhung kẻ (corduroy)
xem 燈芯絨|灯芯绒
nhung
vải nỉ
lông mao
gonadotropin màng đệm người (HCG)
quả bông
len
cua lông (Eriocheir sinensis)
(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây trán nhung (Sitta frontalis)
nhung
lông tơ (lông vũ mềm)
bông ngải cứu
lông quý lấy từ da chó lửa sau khi loại bỏ lông cứng
(hàng dệt) nhung lông dài
lông ngỗng