Bỏ qua đến nội dung

灰尘

huī chén
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bụi
  2. 2. bụi bặm

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“灰尘”常与“一层”搭配,如“一层灰尘”,不能说“一个灰尘”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
桌子上有一层 灰尘
There is a layer of dust on the table.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 灰尘