Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bụi
- 2. bụi bặm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“灰尘”常与“一层”搭配,如“一层灰尘”,不能说“一个灰尘”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1桌子上有一层 灰尘 。
There is a layer of dust on the table.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.