灵便

líng biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quick
  2. 2. agile
  3. 3. nimble
  4. 4. easy to handle
  5. 5. handy

Từ cấu thành 灵便