Bỏ qua đến nội dung

灵恩

líng ēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cơ đốc giáo đặc ân

Từ cấu thành 灵恩