Bỏ qua đến nội dung

灵感

líng gǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm hứng
  2. 2. ý tưởng
  3. 3. sáng tạo

Usage notes

Collocations

常与动词“有”或“获得”搭配,如“有了灵感”“获得灵感”。不说“得到灵感”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他突然有了 灵感
He suddenly had an inspiration.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.