灵感

líng gǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inspiration
  2. 2. insight
  3. 3. a burst of creativity in scientific or artistic endeavor

Từ cấu thành 灵感