灵敏
líng mǐn
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. smart
- 2. clever
- 3. sensitive
- 4. keen
- 5. quick
- 6. sharp