Bỏ qua đến nội dung

灵敏

líng mǐn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhạy bén
  2. 2. thông minh
  3. 3. sáng suốt

Usage notes

Collocations

常见搭配:‘反应灵敏’、‘嗅觉灵敏’、‘动作灵敏’。多用于具体的感官或操作。

Common mistakes

不要用‘灵敏’来描述人的性格敏感,如‘他很容易生气’;应使用‘敏感’。‘灵敏’多用于仪器、感官或反应快。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的触觉非常 灵敏
His sense of touch is very sensitive.
狗的嗅觉非常 灵敏
Dogs have a very keen sense of smell.
猫的耳朵很 灵敏
A cat's ears are very sensitive.
狗的听觉比人的听觉 灵敏
Dogs' hearing is more acute than humans' hearing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.