Bỏ qua đến nội dung

灼热

zhuó rè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nóng nhiệt
  2. 2. nóng cháy
  3. 3. nóng bỏng

Usage notes

Collocations

常与「阳光」「目光」「疼痛」等词搭配,如「灼热的阳光」「灼热的目光」。

Formality

「灼热」偏向书面语,口语中较少使用,常用于文学描写或正式语境。