Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nóng nhiệt
- 2. nóng cháy
- 3. nóng bỏng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与「阳光」「目光」「疼痛」等词搭配,如「灼热的阳光」「灼热的目光」。
Formality
「灼热」偏向书面语,口语中较少使用,常用于文学描写或正式语境。