Bỏ qua đến nội dung

灿烂

càn làn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rực rỡ
  2. 2. chói lọi
  3. 3. tỏa sáng

Usage notes

Collocations

Often used with 阳光, 笑容, or 文化 to describe brilliance or splendor.

Common mistakes

Not typically used to describe people directly; use 出色 or 优秀 for personal qualities.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天的阳光 灿烂
The sunlight is brilliant today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.