炎帝

yán dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Flame Emperors (c. 2000 BC), legendary dynasty descended from Shennong 神農|神农[shén nóng] Farmer God

Từ cấu thành 炎帝