炎热
yán rè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nóng nhiệt
- 2. nóng độ
- 3. nóng bức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
炎热 is typically used for weather, while 热 can describe objects, food, or people; e.g., 水很热 not 水很炎热.
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天天气 炎热 。
Today the weather is scorching hot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.