Bỏ qua đến nội dung

炒作

chǎo zuò
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thổi phồng
  2. 2. quảng bá
  3. 3. tuyên truyền

Usage notes

Collocations

常搭配“自我炒作”(self-promotion)或“炒作新闻”(hype news),很少与具体实物名词连用。

Common mistakes

炒作通常带贬义,不宜用于正式褒义的宣传场合;如需中性表达,用“宣传”或“推广”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
媒体大肆 炒作 这件事。
The media hyped this matter wantonly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.