Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thổi phồng
- 2. quảng bá
- 3. tuyên truyền
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常搭配“自我炒作”(self-promotion)或“炒作新闻”(hype news),很少与具体实物名词连用。
Common mistakes
炒作通常带贬义,不宜用于正式褒义的宣传场合;如需中性表达,用“宣传”或“推广”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1媒体大肆 炒作 这件事。
The media hyped this matter wantonly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.