Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

炒米

chǎo mǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fried rice
  2. 2. millet stir-fried in butter

Từ cấu thành 炒米