Bỏ qua đến nội dung

炫耀

xuàn yào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoe khoang
  2. 2. trình diễn
  3. 3. diễu võ dương oai

Usage notes

Collocations

常接具体事物或能力,如炫耀财富、炫耀才华

Common mistakes

不可说“炫耀某人”,须用“炫耀某人的某物”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为人谦逊,从不 炫耀 自己的成就。
He is humble and never shows off his achievements.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.