炫耀
xuàn yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoe khoang
- 2. trình diễn
- 3. diễu võ dương oai
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常接具体事物或能力,如炫耀财富、炫耀才华
Common mistakes
不可说“炫耀某人”,须用“炫耀某人的某物”
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为人谦逊,从不 炫耀 自己的成就。
He is humble and never shows off his achievements.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.