Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

炮轰

pào hōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bombard
  2. 2. to bomb
  3. 3. (fig.) to criticize
  4. 4. to roast