Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

炸两

zhá liǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Cantonese cuisine) zhaliang, rice noodle rolls 腸粉|肠粉[cháng fěn] stuffed with youtiao 油條|油条[yóu tiáo]