Bỏ qua đến nội dung

炸弹

zhà dàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bom
  2. 2. quả bom

Usage notes

Common mistakes

炸弹只指 explosive device,不是动态的'轰炸'动作,后者用轰炸 hōngzhà。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们发现了一枚 炸弹
They found a bomb.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.