Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất nổ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“炸药”通常与“爆炸”、“制造”、“走私”等动词搭配,不能直接用于形容人的情绪爆发。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这箱 炸药 很危险,要小心搬运。
This box of explosives is very dangerous; handle it carefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.