Bỏ qua đến nội dung

炸药

zhà yào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất nổ

Usage notes

Collocations

“炸药”通常与“爆炸”、“制造”、“走私”等动词搭配,不能直接用于形容人的情绪爆发。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这箱 炸药 很危险,要小心搬运。
This box of explosives is very dangerous; handle it carefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.