Bỏ qua đến nội dung

点交

diǎn jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao nhận (hàng hóa đã mua v.v.)

Từ cấu thành 点交