点名
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. điểm danh
- 2. kể tên
- 3. đề cập đến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
点名 is typically used for calling out names in a group setting (e.g., a teacher taking attendance), not for simply naming someone in a conversation. For referring to someone by name, use 叫名字 or 提名字.
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 点名 的时候,我正好不在。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.