Bỏ qua đến nội dung

点票

diǎn piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm phiếu

Từ cấu thành 点票