Bỏ qua đến nội dung

烘干

hōng gān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sấy khô
  2. 2. làm khô

Usage notes

Collocations

烘干通常用于衣物、食品、木材等,如‘烘干衣服’‘烘干香菇’。

Common mistakes

区别于‘晒干’(强调日晒)和‘烤干’(强调烘烤),烘干更多指通过机械设备加热去湿。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把衣服 烘干 后再收起来。
Dry the clothes thoroughly before putting them away.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.