烘干
hōng gān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sấy khô
- 2. làm khô
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
烘干通常用于衣物、食品、木材等,如‘烘干衣服’‘烘干香菇’。
Common mistakes
区别于‘晒干’(强调日晒)和‘烤干’(强调烘烤),烘干更多指通过机械设备加热去湿。
Câu ví dụ
Hiển thị 1把衣服 烘干 后再收起来。
Dry the clothes thoroughly before putting them away.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.