Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lòi khói
- 2. ống khói
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:工厂的烟囱、烟囱冒烟、清理烟囱。
Common mistakes
常误读为 yān tǒng;正确读音是 yān cōng,注意“囱”是 cōng 不是 tǒng。
Câu ví dụ
Hiển thị 2工厂的 烟囱 很高。
The factory chimney is very tall.
一股烟从 烟囱 里飘出来。
A puff of smoke drifted out of the chimney.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.