Bỏ qua đến nội dung

烟囱

yān cōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòi khói
  2. 2. ống khói

Usage notes

Collocations

常见搭配:工厂的烟囱、烟囱冒烟、清理烟囱。

Common mistakes

常误读为 yān tǒng;正确读音是 yān cōng,注意“囱”是 cōng 不是 tǒng。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
工厂的 烟囱 很高。
The factory chimney is very tall.
一股烟从 烟囱 里飘出来。
A puff of smoke drifted out of the chimney.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.