烟熏火燎
yān xūn huǒ liǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. smoke and baking fire (idiom); surrounded by flames and smoke
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.