Bỏ qua đến nội dung

烟花

yān huā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. pháo hoa
  2. 2. pháo bông

Usage notes

Collocations

烟花常与“放”、“燃放”、“看”搭配,如“放烟花”、“看烟花”。

Common mistakes

不要混淆“烟花”(yānhuā)和“烟火”(yānhuǒ),后者可泛指炊烟或焰火,但词义和使用略有不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种 烟花 的火药味道很浓。
The gunpowder smell of this firework is very strong.
孩子们在广场上放 烟花
The children set off fireworks in the square.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.