Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

烟雾

yān wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. smoke
  2. 2. mist
  3. 3. vapor
  4. 4. smog
  5. 5. fumes