烟雾
yān wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khói
- 2. sương mù
- 3. hơi nước
- 4. khói bụi
Câu ví dụ
Hiển thị 2烟雾 掩护了他们撤退。
房间里 烟雾 很浓,我几乎窒息了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.