Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sương mù
  2. 2. khói mù

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在有
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1884743)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 雾

一头雾水
yī tóu wù shuǐ

một đầu sương mù

吞云吐雾
tūn yún tǔ wù

nuốt mây nhả khói

喷雾
pēn wù

phun sương

喷雾器
pēn wù qì

máy phun sương

尘雾
chén wù

mây bụi

堕云雾中
duò yún wù zhōng

lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn mất phương hướng

大雾
dà wù

sương mù dày đặc

如堕五里雾中
rú duò wǔ lǐ wù zhōng

như rơi vào trong sương mù dày đặc (thành ngữ)

如堕烟雾
rú duò yān wù

như rơi vào sương khói; mù mịt không biết sự việc đi về đâu

于雾霭之中
yú wù ǎi zhī zhōng

bị che phủ bởi sương mù

柳烟花雾
liǔ yān huā wù

cảnh xuân đầy quyến rũ

气雾免疫
qì wù miǎn yì

miễn dịch bằng khí dung

气雾剂
qì wù jì

bình xịt khí dung

气雾室
qì wù shì

buồng mây

浓雾
nóng wù

sương mù dày đặc

烟雾
yān wù

khói

烟雾剂
yān wù jì

bình xịt

烟雾症
yān wù zhèng

bệnh mạch máu não moyamoya (bệnh não hiếm gặp, được chẩn đoán đầu tiên tại Nhật Bản)

胡椒喷雾
hú jiāo pēn wù

bình xịt hơi cay

莲雾
lián wù

quả roi (một loại quả hình quả lê, màu đỏ)

薄雾
bó wù

sương mù

猫雾族
māo wù zú

người Babuza, một trong những dân tộc bản địa Đài Loan

迷雾
mí wù

sương mù dày đặc

防狼喷雾
fáng láng pēn wù

bình xịt hơi cay

云消雾散
yún xiāo wù sàn

mây tan sương tản (thành ngữ)

云里雾里
yún lǐ wù lǐ

giữa mây và sương mù

云雾
yún wù

mây mù

云雾径迹
yún wù jìng jì

vết mây (vết của hạt ion hóa trong buồng mây)

雾件
wù jiàn

vaporware

雾凇
wù sōng

sương muối

雾化器
wù huà qì

máy phun sương

雾化机
wù huà jī

máy phun sương

雾台
wù tái

Wutai, hương trấn ở huyện Bình Đông, Đài Loan

雾台乡
wù tái xiāng

xã Vụ Đài, huyện Bình Đông, Đài Loan

雾峰
wù fēng

Wufeng, hương Wufeng ở huyện Đài Trung, Đài Loan

雾峰乡
wù fēng xiāng

xã Vụ Phong, huyện Vụ Phong, Đài Trung, Đài Loan

雾幔
wù màn

sương mù

雾气
wù qì

sương mù

雾灯
wù dēng

đèn sương mù (của xe cơ giới)

雾茫茫
wù máng máng

mù mịt

雾蒙蒙
wù méng méng

mù mịt, mờ mịt

雾里看花
wù lǐ kàn huā

nhìn hoa trong sương (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ mịt

雾锁
wù suǒ

bị sương mù bao phủ

雾霾
wù mái

sương mù

雾霭
wù ǎi

sương mù

碱性尘雾
jiǎn xìng chén wù

khói kiềm