Bỏ qua đến nội dung

烟雾

yān wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. smoke
  2. 2. mist
  3. 3. vapor
  4. 4. smog
  5. 5. fumes

Câu ví dụ

Hiển thị 2
烟雾 掩护了他们撤退。
The smoke screened their retreat.
房间里 烟雾 很浓,我几乎窒息了。
The room was filled with thick smoke, and I almost suffocated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.