烤肉
kǎo ròu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịt nướng
- 2. nướng
- 3. thịt quay
Câu ví dụ
Hiển thị 2Tom負責 烤肉 。
他很愛 烤肉 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.