烧酒
shāo jiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. name of a famous Tang dynasty wine
- 2. same as 白酒[bái jiǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.