Bỏ qua đến nội dung

热心

rè xīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiệt tình
  2. 2. hào hứng
  3. 3. chân thành

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used in 热心肠 (warm-hearted) and 热心人 (enthusiastic person).

Common mistakes

Do not confuse 热心 (enthusiastic about helping) with 热情 (passionate). 热心 emphasizes willingness to help, while 热情 can refer to strong emotions or warm hospitality.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很 热心 ,经常帮助别人。
He is very enthusiastic and often helps others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 热心