热心
rè xīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiệt tình
- 2. hào hứng
- 3. chân thành
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他很 热心 ,经常帮助别人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.