Bỏ qua đến nội dung

热泪盈眶

rè lèi yíng kuàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mắt ngấn lệ
  2. 2. mắt rưng rưng
  3. 3. mắt tràn lệ

Usage notes

Collocations

Used to describe a physical emotional response, often after 感动得 (moved to the point of) or similar expressions of being touched.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听了这个故事,她感动得 热泪盈眶
After hearing the story, she was so moved that her eyes brimmed with tears.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.