Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơn sốt
- 2. sự bùng nổ
- 3. cơn sốt phổ biến
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“掀起热潮”,表示引发普遍关注或流行趋势。
Formality
中性词,适用于新闻报道、社会评论等正式或半正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近掀起了一股学中文的 热潮 。
Recently, there has been an upsurge of interest in learning Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.