Bỏ qua đến nội dung

热潮

rè cháo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơn sốt
  2. 2. sự bùng nổ
  3. 3. cơn sốt phổ biến

Usage notes

Collocations

常见搭配为“掀起热潮”,表示引发普遍关注或流行趋势。

Formality

中性词,适用于新闻报道、社会评论等正式或半正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最近掀起了一股学中文的 热潮
Recently, there has been an upsurge of interest in learning Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 热潮