Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm nóng
- 2. điểm nóng bỏng
- 3. điểm nóng tranh cãi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
热点常与“话题”“问题”“地区”等名词搭配,如“社会热点话题”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个话题是当前的 热点 。
This topic is a current hot spot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.