Bỏ qua đến nội dung

热点

rè diǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm nóng
  2. 2. điểm nóng bỏng
  3. 3. điểm nóng tranh cãi

Usage notes

Collocations

热点常与“话题”“问题”“地区”等名词搭配,如“社会热点话题”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个话题是当前的 热点
This topic is a current hot spot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.