Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

热络

rè luò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. intimate
  2. 2. friendly
  3. 3. warm
  4. 4. active
  5. 5. lively (interaction, participation etc)