络
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. lưới nhỏ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 络
liên tục không dứt
mạng lưới
liên lạc
mạch máu
Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Đặc khu Hành chính Hồng Kông
mạng lõi
mạng lưới liên kết
Ethernet chuyển mạch
Ethernet
cổng Ethernet
mạng máy tính ma
mạng phân tán
mạng lưới phân phối
mạng cục bộ
rọ mõm
mạng hấp dẫn
Internet
mạng lưới toàn cầu
ban liên lạc đối ngoại của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc (tức văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
mạng kết nối cục bộ
Fast Ethernet
mạng dữ liệu
quen thuộc
thân mật
giao diện người dùng-mạng
Giao diện người dùng-mạng
mạng nơ-ron
mạng lưới thông tin di động
gân và cơ
Giao thức quản lý mạng đơn giản
dụ dỗ
liên tục; không dứt
râu quai nón
kinh lạc (kênh năng lượng)
Mạng kỹ thuật số dịch vụ tổng hợp
tiếng lóng Internet
giao thức mạng
(máy tính) dịch địa chỉ mạng
khách hàng trực tuyến
tầng mạng
giao thức tầng mạng
quảng cáo trực tuyến
ứng dụng mạng
nghiện Internet
máy in mạng
xem 網絡水軍|网络水军
công nghệ mạng
hệ điều hành mạng
blog
lừa đảo trực tuyến
quân mạng
trình duyệt mạng
bình luận viên Internet ẩn danh do nhà nước bảo trợ
môi trường mạng
xem 網絡語言|网络语言
đường kính mạng
công nghệ mạng
không gian mạng
quản lý mạng
quản trị viên mạng
hệ thống quản lý mạng
người nổi tiếng trên mạng
người lập kế hoạch mạng
thiết bị mạng
thiết kế mạng
ngôn ngữ Internet
VoIP (Giao thức thoại qua IP) (điện toán)
sự di chuyển mạng
Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)
Internet
quấn quanh
sĩ quan liên lạc
sổ liên lạc
màng mạch (lớp mạch máu của nhãn cầu giữa võng mạc và củng mạc)
mạng riêng ảo (VPN)
mạng riêng ảo (VPN)
mạng ảo
mạng lưới truyền thông
mạng mở
mạng điện tử
mạng tốc độ cao