热腾腾
rè téng téng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nóng nực
- 2. nóng nhiệt
- 3. nóng nực nóng hổi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“热气”连用,如“热气腾腾”,表示热气上升的样子;也常搭配具体名词如“热腾腾的饭菜”。
Formality
热腾腾多用于口语,书面语较少使用;在正式场合描述热闹景象时,可考虑使用“红火”等词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1妈妈端出了 热腾腾 的饭菜。
Mom brought out the steaming hot food.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.