Bỏ qua đến nội dung

热腾腾

rè téng téng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nóng nực
  2. 2. nóng nhiệt
  3. 3. nóng nực nóng hổi

Usage notes

Collocations

常与“热气”连用,如“热气腾腾”,表示热气上升的样子;也常搭配具体名词如“热腾腾的饭菜”。

Formality

热腾腾多用于口语,书面语较少使用;在正式场合描述热闹景象时,可考虑使用“红火”等词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妈妈端出了 热腾腾 的饭菜。
Mom brought out the steaming hot food.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.