热衷
rè zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. say mê
- 2. say mê cuồng nhiệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly collocates with abstract nouns or activities: 热衷于公益, not 热衷朋友.
Common mistakes
热衷 is often misused as a noun like 'hobby'; it is primarily a verb meaning 'to be keen on'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 热衷 于研究中国历史。
He is keen on studying Chinese history.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.