Bỏ qua đến nội dung

热衷

rè zhōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. say mê
  2. 2. say mê cuồng nhiệt

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with abstract nouns or activities: 热衷于公益, not 热衷朋友.

Common mistakes

热衷 is often misused as a noun like 'hobby'; it is primarily a verb meaning 'to be keen on'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
热衷 于研究中国历史。
He is keen on studying Chinese history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.