烹饪
pēng rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nấu ăn
- 2. nghệ thuật nấu ăn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
烹饪 is a formal/technical term; using it in casual contexts (e.g., 我每天烹饪) sounds unnatural. Use 做饭 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我学习 烹饪 ,因为它很有趣。
I study cooking because it is very interesting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.