Bỏ qua đến nội dung

烹饪

pēng rèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nấu ăn
  2. 2. nghệ thuật nấu ăn

Usage notes

Common mistakes

烹饪 is a formal/technical term; using it in casual contexts (e.g., 我每天烹饪) sounds unnatural. Use 做饭 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我学习 烹饪 ,因为它很有趣。
I study cooking because it is very interesting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.